Ngữ pháp tiếng Nhật
~ように(mục đích) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ように(mục đích) nghĩa là để có thể ~; sao cho ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/Vない + ように V khả năng + ように |
| Romaji | ~ yō ni |
| Nghĩa | để có thể ~; sao cho ~ |
Cách dùng
Nêu mục tiêu là một khả năng, trạng thái hoặc kết quả mà chủ thể không điều khiển trực tiếp.
- ように dùng khi mục tiêu là “đạt được trạng thái”: hiểu được, nghe thấy, không quên, kịp giờ. Trước ように thường là động từ khả năng, động từ không chủ ý hoặc thể phủ định.
- Khác ために, hai vế có thể có chủ thể khác nhau và vế trước không cần là hành động có chủ ý. 母は子どもが読めるように大きく書いた là ví dụ hai chủ thể.
Ví dụ
日本語のニュースが分かるように、毎日勉強しています。
Tôi học mỗi ngày để có thể hiểu tin tức tiếng Nhật.
忘れないように、予定を手帳に書きました。
Tôi đã ghi lịch vào sổ để không quên.
後ろの席からも見えるように、字を大きく書いた。
Tôi viết chữ to để cả những chỗ ngồi phía sau cũng nhìn thấy được.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本へ旅行するように、お金をためています。
Đúng日本へ旅行するために、お金をためています。
旅行する là hành động có chủ ý trực tiếp, nên mục đích dùng ために. ように hợp với khả năng/trạng thái như 旅行できるように.
-
Sai日本へ行くように、お金をためています。
Tôi đang dành tiền để sang Nhật.
Đúng日本へ行くために、お金をためています。
Động từ có ý chí 「行く」 phải dùng 「ために」.
-
Sai忘れなくように、メモした。
Tôi ghi chú lại để không quên.
Đúng忘れないように、メモした。
Dạng phủ định là 「ないように」.
Mẹo khi ôn thi
- Trước chỗ trống có thể khả năng hoặc ない để phòng tránh thì ưu tiên ように.