Kanji
Chữ 魚 (NGƯ) nghĩa là gì?
魚 đọc Hán-Việt là NGƯ, nghĩa là cá.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | ngư |
|---|
| Âm On | ギョ |
|---|
| Âm Kun | うお、さかな、-ざかな |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 魚 (ngư) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
魚ngưÂm On ギョÂm Kun うお、さかな、-ざかなN4 · ước tính theo khung JLPT11 nét
cá
Mẹo nhớ
Cái đầu ở trên, thân có vảy như ô ruộng (田) và cái đuôi xoè ra bốn chấm (灬) — hình con cá đang bơi — đây là chữ 'ngư' (cá).