Từ vựng
魚 (さかな, sakana) nghĩa là gì?
魚 (さかな, sakana) trong tiếng Nhật nghĩa là cá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さかな |
|---|
| Romaji | sakana |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakana
cá
GenkiGenki 2
- 1danh từ fish
Câu ví dụ
魚を食べます。
Tôi ăn cá.
川に魚がいます。
Có cá ở dưới sông.