Từ vựng

金魚 (きんぎょ, kingyo) nghĩa là gì?

金魚 (きんぎょ, kingyo) trong tiếng Nhật nghĩa là cá vàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんぎょ
Romajikingyo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きんぎょ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkingyo

cá vàng

  1. 1danh từ goldfish (Carassius auratus)

Câu ví dụ

  • Tôi đang nuôi cá vàng trong bể.

  • Tôi đã chơi trò vớt cá vàng ở lễ hội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.