Từ vựng

骨董品 (こっとうひん, kottouhin) nghĩa là gì?

骨董品 (こっとうひん, kottouhin) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ cổ, cổ vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこっとうひん
Romajikottouhin
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こっとうひん
N1 · ước tính theo khung JLPTkottouhin

đồ cổ, cổ vật

Câu ví dụ

  • Tôi đã tìm thấy một chiếc bình quý hiếm ở tiệm đồ cổ.

  • Sở thích của ông tôi là sưu tầm đồ cổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.