Kanji

Chữ 雑 (TẠP) nghĩa là gì?

雑 đọc Hán-Việt là TẠP, nghĩa là tạp, hỗn tạp; linh tinh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttạp
Âm Onザツ、ゾウ
Âm Kunまじ.える、まじ.る
Số nét14
Bộ thủ chính隹 (chuy)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tạpÂm On ザツ、ゾウÂm Kun まじ.える、まじ.る
N3 · ước tính theo khung JLPT14 nét

tạp, hỗn tạp; linh tinh

Mẹo nhớ

Nhiều vật như cây 木 và chim 隹 bị trộn lẫn, trở thành HỖN TẠP, LINH TINH.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 混雑こんざつsự đông đúc, chen chúc
  • 複雑ふくざつphức tạp, rắc rối
  • 雑巾ぞうきんgiẻ lau
  • 雑誌ざっしtạp chí

Từ vựng khác có chữ này

  • 雑音ざつおんtiếng ồn, nhiễu âm
  • 雑ざつtạp, lộn xộn; cẩu thả
  • 雑談ざつだんtán gẫu, chuyện phiếm
  • 雑貨ざっかhàng tạp hóa, đồ dùng linh tinh
  • 雑木ぞうきcây tạp, nhiều loại cây nhỏ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.