Từ vựng
混雑 (こんざつ, konzatsu) nghĩa là gì?
混雑 (こんざつ, konzatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đông đúc, chen chúc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こんざつ |
|---|
| Romaji | konzatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonzatsu
sự đông đúc, chen chúc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đông nghẹt, chen chúc, ùn tắccongestion; crush; crowding
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lộn xộn, rối loạnconfusion; disorder
Câu ví dụ
週末の店は混雑していた。
Cửa hàng cuối tuần rất đông.
朝の電車はいつも混雑している。
Tàu buổi sáng lúc nào cũng đông đúc.