Từ vựng
雑音 (ざつおん, zatsuon) nghĩa là gì?
雑音 (ざつおん, zatsuon) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng ồn, nhiễu âm.
| Cách đọc | ざつおん |
|---|---|
| Romaji | zatsuon |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
雑音ざつおん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzatsuon
tiếng ồn, nhiễu âm
- 1danh từ tiếng ồn, tạp âm (thường là khó chịu)noise (usu. unpleasant)
- 2danh từ nhiễu, tiếng rè, tiếng sột soạt (sóng radio)interference (e.g. radio); static; noise
- 3danh từ lời ra tiếng vào, dị nghị vô trách nhiệmgossip; irresponsible criticism
Câu ví dụ
ラジオから雑音が聞こえます。
Có tiếng nhiễu phát ra từ radio.
雑音がうるさくて眠れません。
Tiếng ồn ào khiến tôi không ngủ được.