Từ vựng
雑貨 (ざっか, zakka) nghĩa là gì?
雑貨 (ざっか, zakka) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng tạp hóa, đồ dùng linh tinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざっか |
|---|
| Romaji | zakka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzakka
hàng tạp hóa, đồ dùng linh tinh
- 1danh từ miscellaneous goods; general goods; sundries
Câu ví dụ
旅先で雑貨を買うのが好きだ。
Tôi thích mua đồ linh tinh khi đi du lịch.
この店では可愛い雑貨を売っている。
Cửa hàng này bán những món đồ tạp hóa dễ thương.