Từ vựng

雑貨 (ざっか, zakka) nghĩa là gì?

雑貨 (ざっか, zakka) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng tạp hóa, đồ dùng linh tinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざっか
Romajizakka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ざっか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzakka

hàng tạp hóa, đồ dùng linh tinh

  1. 1danh từ miscellaneous goods; general goods; sundries

Câu ví dụ

  • Tôi thích mua đồ linh tinh khi đi du lịch.

  • Cửa hàng này bán những món đồ tạp hóa dễ thương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.