Từ vựng
複雑 (ふくざつ, fukuzatsu) nghĩa là gì?
複雑 (ふくざつ, fukuzatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phức tạp, rắc rối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくざつ |
|---|
| Romaji | fukuzatsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukuzatsu
phức tạp, rắc rối
- 1tính từ -na · danh từ complex; complicated; intricate
Câu ví dụ
この機械の使い方は複雑です。
Cách dùng cái máy này phức tạp.
話が複雑でよく分かりません。
Câu chuyện rắc rối quá nên tôi không hiểu rõ.