Kanji

Chữ 険 (HIỂM) nghĩa là gì?

険 đọc Hán-Việt là HIỂM, nghĩa là hiểm, nguy hiểm; dốc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthiểm
Âm Onケン
Âm Kunけわ.しい
Số nét11
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
hiểmÂm On ケンÂm Kun けわ.しい
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

hiểm, nguy hiểm; dốc

Mẹo nhớ

Sườn gò 阝phải kiểm từng bước vì quá DỐC và NGUY HIỂM.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 冒険ぼうけんphiêu lưu, mạo hiểm
  • 危険きけんnguy hiểm
  • 険しいけわしいdốc đứng, hiểm trở; nghiêm khắc

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.