Từ vựng

保険 (ほけん, hoken) nghĩa là gì?

保険 (ほけん, hoken) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo hiểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほけん
Romajihoken
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほけん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoken

bảo hiểm

  1. 1danh từ bảo hiểminsurance
  2. 2danh từ sự bảo đảm, cái để phòng hờguarantee; warranty

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua bảo hiểm để phòng khi có chuyện bất trắc.

  • Tôi đã liên lạc với công ty bảo hiểm về vụ tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.