Kanji

Chữ 陰 (ÂM) nghĩa là gì?

陰 đọc Hán-Việt là ÂM, nghĩa là âm, bóng râm; kín, ngầm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtâm
Âm Onイン
Âm Kunかげ、かげ.る
Số nét11
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
âmÂm On インÂm Kun かげ、かげ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

âm, bóng râm; kín, ngầm

Mẹo nhớ

Bờ đất ⻖ che phần hiện tại 今 và làn mây 云, tạo BÓNG RÂM thuộc khí ÂM.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 陰かげbóng râm, chỗ khuất
  • 日陰ひかげbóng râm, chỗ khuất nắng
  • 陰気いんきu ám, ảm đạm, buồn bã

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.