Kanji

Chữ 陪 (BỒI) nghĩa là gì?

陪 đọc Hán-Việt là BỒI, nghĩa là theo hầu, tháp tùng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbồi
Âm Onバイ
Số nét11
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bồiÂm On バイ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

theo hầu, tháp tùng

Mẹo nhớ

Người đứng 立 nói 口 bên bờ đất ⻖, một mực THEO HẦU quan lớn.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.