Từ vựng
陰 (かげ, kage) nghĩa là gì?
陰 (かげ, kage) trong tiếng Nhật nghĩa là bóng râm, chỗ khuất.
| Cách đọc | かげ |
|---|---|
| Romaji | kage |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
陰かげ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkage
bóng râm, chỗ khuất
- 1danh từ bóng râm, bóng (của vật)shade; shadow
- 2danh từ phía sau, mặt sau, mặt bên kiabehind (something); other side; back
- 3danh từ hậu trường, chỗ khuất, sau lưng người khácthe background; behind the scenes; behind someone's back
- 4danh từ nét u ám, vẻ buồn (trong nét mặt, tính cách)gloom (in someone's expression, nature, etc.); darkness
Câu ví dụ
木の陰で少し休みましょう。
Chúng ta nghỉ một chút dưới bóng cây đi.
猫が車の陰に隠れています。
Con mèo đang nấp ở chỗ khuất sau xe.