Kanji

Chữ 陳 (TRẦN) nghĩa là gì?

陳 đọc Hán-Việt là TRẦN, nghĩa là trình bày, phơi bày; cũ kỹ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrần
Âm Onチン
Âm Kunひ.ねる
Số nét11
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trầnÂm On チンÂm Kun ひ.ねる
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

trình bày, phơi bày; cũ kỹ

Mẹo nhớ

Đem hàng phương đông 東 (gỗ 木 lồng nhật 日) ra bờ đất ⻖ mà TRẦN, TRÌNH BÀY.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 陳列ちんれつbày hàng, trưng bày

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.