Từ vựng

陰気 (いんき, inki) nghĩa là gì?

陰気 (いんき, inki) trong tiếng Nhật nghĩa là u ám, ảm đạm, buồn bã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんき
Romajiinki
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いんき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginki

u ám, ảm đạm, buồn bã

  1. 1tính từ -na · danh từ u ám, ảm đạm, buồn tẻgloomy; dismal; miserable
  2. 2danh từ khí âm (trong âm dương)spirit of yin

Câu ví dụ

  • Bầu trời âm u tạo nên không khí ảm đạm.

  • Anh ấy lúc nào cũng có gương mặt u ám.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.