Kanji

Chữ 鏡 (KÍNH) nghĩa là gì?

鏡 đọc Hán-Việt là KÍNH, nghĩa là gương, kính (soi).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkính
Âm Onキョウ、ケイ
Âm Kunかがみ
Số nét19
Bộ thủ chính金 (kim)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kínhÂm On キョウ、ケイÂm Kun かがみ
N1 · ước tính theo khung JLPT19 nét

gương, kính (soi)

Mẹo nhớ

Bề mặt kim loại 金 mài đến tận cùng 竟 (đứng 立, ngày 日, chân 儿) sáng bóng soi rõ, đó là chiếc GƯƠNG.

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 望遠鏡ぼうえんきょうkính viễn vọng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.