Từ vựng

眼鏡 (めがね, megane) nghĩa là gì?

眼鏡 (めがね, megane) trong tiếng Nhật nghĩa là kính (mắt).

Thông tin tra cứu
Cách đọcめがね
Romajimegane
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
めがね
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmegane

kính (mắt)

GenkiGenki 7
  1. 1danh từ kính mắt, cặp kính, kính đeo mắtglasses; eyeglasses; spectacles
  2. 2danh từ con mắt tinh đời, khả năng nhìn người, óc thẩm địnhjudgment; judgement; discrimination
  3. 3danh từ (miệt thị) đồ bốn mắtfour-eyes

Câu ví dụ

  • Tôi đeo kính.

  • Chiếc kính này mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.