Từ vựng

顕微鏡 (けんびきょう, kenbikyou) nghĩa là gì?

顕微鏡 (けんびきょう, kenbikyou) trong tiếng Nhật nghĩa là kính hiển vi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんびきょう
Romajikenbikyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けんびきょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenbikyou

kính hiển vi

  1. 1danh từ microscope

Câu ví dụ

  • Cái kính hiển vi này đắt tiền.

  • Tôi nhìn tế bào qua kính hiển vi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.