Từ vựng

鏡 (かがみ, kagami) nghĩa là gì?

鏡 (かがみ, kagami) trong tiếng Nhật nghĩa là gương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかがみ
Romajikagami
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かがみ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkagami

gương

  1. 1danh từ gương, gương soimirror; looking-glass
  2. 2danh từ nắp thùng (thùng rượu gỗ)barrel head
  3. 3danh từ (tài chính) trang bìa hồ sơ (ghi mục đích, ngày tháng, người lập)page added at the beginning of a document mentioning its purpose, date, author, etc.
  4. 4danh từ (viết tắt) bánh giầy kagami-mochi (bánh mochi hình tròn dẹt)mirror-shaped mochi

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng soi mặt trong gương.

  • Trong phòng có một cái gương lớn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.