Từ vựng

軽い (かるい, karui) nghĩa là gì?

軽い (かるい, karui) trong tiếng Nhật nghĩa là nhẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかるい
Romajikarui
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かるい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkarui

nhẹ

  1. 1tính từ -i nhẹ (về trọng lượng); nhẹ tay, dễ dịch chuyểnlight (i.e. not heavy); feeling light (i.e. offering little resistance, moving easily)
  2. 2tính từ -i nhẹ nhàng, thoăn thoắt, nhanh nhẹn (bước chân)light (i.e. of foot); effortless; nimble
  3. 3tính từ -i nhẹ, không nghiêm trọng (vết thương, lỗi lầm)non-serious; minor; unimportant
  4. 4tính từ -i nhè nhẹ, thoáng qua (cái gật đầu, câu đùa vui)slight; small; gentle
  5. 5tính từ -i dễ, đơn giản, làm ngon ơeasy; simple

Câu ví dụ

  • Tôi cầm hành lý nhẹ.

  • Cái cặp này nhẹ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.