Từ vựng
逃走 (とうそう, tousou) nghĩa là gì?
逃走 (とうそう, tousou) trong tiếng Nhật nghĩa là đào thoát, bỏ chạy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうそう |
|---|
| Romaji | tousou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtousou
đào thoát, bỏ chạy
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ flight; desertion; escape
Câu ví dụ
犯人は車で逃走した。
Tên tội phạm đã bỏ chạy bằng ô tô.
警察が逃走中の男を追っている。
Cảnh sát đang truy đuổi người đàn ông đang bỏ trốn.