Từ vựng

走行 (そうこう, soukou) nghĩa là gì?

走行 (そうこう, soukou) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy, vận hành phương tiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうこう
Romajisoukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そうこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoukou

chạy, vận hành phương tiện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chạy, lăn bánh, di chuyển (ô tô, xe buýt)running (of a car, bus, etc.); traveling; travelling
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (hiếm dùng, máy tính) sự chạy chương trìnhrunning (of a program)

Câu ví dụ

  • Chạy xe trên đường cao tốc.

  • Chiếc xe này có quãng đường đã chạy rất dài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.