Từ vựng

東奔西走 (とうほんせいそう) nghĩa là gì?

東奔西走 (とうほんせいそう) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy đôn chạy đáo khắp nơi vì một việc (nghĩa đen: chạy đông, chạy tây).

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうほんせいそう
とうほんせいそう
TOPICS

chạy đôn chạy đáo khắp nơi vì một việc (nghĩa đen: chạy đông, chạy tây)

Câu ví dụ

  • Anh ấy chạy đôn chạy đáo khắp nơi để gom vốn mở tiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.