Kanji

Chữ 視 (THỊ) nghĩa là gì?

視 đọc Hán-Việt là THỊ, nghĩa là nhìn, xem xét.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthị
Âm Onシ
Âm Kunみ.る
Số nét11
Bộ thủ chính見 (kiến)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thịÂm On シÂm Kun み.る
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

nhìn, xem xét

Mẹo nhớ

Trước bàn thờ 礻, con mắt 見 chăm chú NHÌN NGẮM và XEM XÉT.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 無視むしsự phớt lờ, bỏ qua
  • 監視かんしgiám sát, theo dõi
  • 重視じゅうしsự coi trọng, chú trọng

Từ vựng khác có chữ này

  • 視点してんgóc nhìn, quan điểm
  • 視覚しかくthị giác
  • 近視きんしcận thị
  • 視察しさつthị sát, đi kiểm tra thực tế
  • 視野しやtầm nhìn, trường nhìn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.