Từ vựng

視覚 (しかく, shikaku) nghĩa là gì?

視覚 (しかく, shikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thị giác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしかく
Romajishikaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しかく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikaku

thị giác

  1. 1danh từ (sense of) sight; eyesight; vision

Câu ví dụ

  • Bức tranh này thú vị về mặt thị giác.

  • Con người thu nhận nhiều thông tin qua thị giác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.