Từ vựng
視覚 (しかく, shikaku) nghĩa là gì?
視覚 (しかく, shikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thị giác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しかく |
|---|
| Romaji | shikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikaku
thị giác
- 1danh từ (sense of) sight; eyesight; vision
Câu ví dụ
この絵は視覚的におもしろいです。
Bức tranh này thú vị về mặt thị giác.
人は視覚から多くの情報を得ます。
Con người thu nhận nhiều thông tin qua thị giác.