Kanji

Chữ 袈 (CÀ) nghĩa là gì?

袈 đọc Hán-Việt là CÀ, nghĩa là áo cà sa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcà
Âm Onケ、カ
Số nét11
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
càÂm On ケ、カ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

áo cà sa

Mẹo nhớ

Thêm 力 vào manh áo 衣 vải thô hở miệng 口 để nhà sư khoác chiếc CÀ SA.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.