Từ vựng
視点 (してん, shiten) nghĩa là gì?
視点 (してん, shiten) trong tiếng Nhật nghĩa là góc nhìn, quan điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | してん |
|---|
| Romaji | shiten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiten
góc nhìn, quan điểm
- 1danh từ góc nhìn, quan điểm, chỗ đứng để nhìnpoint of view; viewpoint; angle
- 2danh từ điểm nhìn — vị trí đặt mắt khi tính toán quang cụvisual point (position of the eye in calculations of optical instruments)
Câu ví dụ
視点を変えると答えが見えます。
Đổi góc nhìn thì sẽ thấy được câu trả lời.
子どもの視点で考えてみましょう。
Hãy thử suy nghĩ từ góc nhìn của trẻ em.