Từ vựng

視察 (しさつ, shisatsu) nghĩa là gì?

視察 (しさつ, shisatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thị sát, đi kiểm tra thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしさつ
Romajishisatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しさつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshisatsu

thị sát, đi kiểm tra thực tế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ inspection; observation

Câu ví dụ

  • Bộ trưởng đã thị sát vùng bị thiệt hại.

  • Đã đi thị sát nhà máy để tìm điểm cần cải thiện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.