Từ vựng
視察 (しさつ, shisatsu) nghĩa là gì?
視察 (しさつ, shisatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thị sát, đi kiểm tra thực tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しさつ |
|---|
| Romaji | shisatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshisatsu
thị sát, đi kiểm tra thực tế
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ inspection; observation
Câu ví dụ
大臣が被災地を視察した。
Bộ trưởng đã thị sát vùng bị thiệt hại.
工場を視察して改善点を探した。
Đã đi thị sát nhà máy để tìm điểm cần cải thiện.