Từ vựng

監視 (かんし, kanshi) nghĩa là gì?

監視 (かんし, kanshi) trong tiếng Nhật nghĩa là giám sát, theo dõi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんし
Romajikanshi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かんし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanshi

giám sát, theo dõi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ monitoring; watching; observation

Câu ví dụ

  • Cảnh sát đã theo dõi hành động của nghi phạm.

  • Camera an ninh đang giám sát bên trong cửa hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.