Từ vựng
視野 (しや, shiya) nghĩa là gì?
視野 (しや, shiya) trong tiếng Nhật nghĩa là tầm nhìn, trường nhìn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しや |
|---|
| Romaji | shiya |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiya
tầm nhìn, trường nhìn
- 1danh từ trường nhìn, tầm nhìn thấy đượcfield of vision; view
- 2danh từ tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biếtone's outlook (e.g. on life); one's horizons
Câu ví dụ
留学して視野を広げたい。
Tôi muốn du học để mở rộng tầm nhìn.
車の視野を遮るものは危険だ。
Vật cản tầm nhìn của xe hơi rất nguy hiểm.