Kanji

Chữ 製 (CHẾ) nghĩa là gì?

製 đọc Hán-Việt là CHẾ, nghĩa là chế tạo, sản xuất.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchế
Âm Onセイ
Số nét14
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chếÂm On セイ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

chế tạo, sản xuất

Mẹo nhớ

Cắt bằng dao 刂 rồi may thành áo 衣 hoàn chỉnh, đó là CHẾ TẠO, SẢN XUẤT.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 製作せいさくchế tạo, sản xuất
  • 製品せいひんsản phẩm chế tạo, thành phẩm
  • 製造せいぞうsự chế tạo, sản xuất

Từ vựng khác có chữ này

  • ~製~せいsản xuất tại ~, hàng ~
  • 作製さくせいchế tạo, sản xuất
  • 製法せいほうphương pháp sản xuất, công thức
  • 製鉄せいてつluyện sắt, sản xuất thép

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.