Kanji
Chữ 誓 (THỆ) nghĩa là gì?
誓 đọc Hán-Việt là THỆ, nghĩa là thề, thề nguyện, tuyên thệ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thệ |
|---|
| Âm On | セイ |
|---|
| Âm Kun | ちか.う |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Bộ thủ chính | 言 (ngôn) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
誓thệÂm On セイÂm Kun ちか.う
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét
thề, thề nguyện, tuyên thệ
Mẹo nhớ
Bàn tay 扌 nắm rìu 斤 rồi nói lời 言 chắc nịch — đó là lời THỀ NGUYỆN.