Từ vựng
製作 (せいさく, seisaku) nghĩa là gì?
製作 (せいさく, seisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chế tạo, sản xuất.
| Cách đọc | せいさく |
|---|---|
| Romaji | seisaku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
製作せいさく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisaku
chế tạo, sản xuất
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chế tạo, sản xuất (đồ vật)manufacture; production
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc sản xuất (phim, vở kịch, chương trình truyền hình)production (of a film, play, TV show, etc.)
Câu ví dụ
この映画は日本で製作されました。
Bộ phim này được sản xuất tại Nhật Bản.
会社は新しい機械を製作しています。
Công ty đang chế tạo một loại máy mới.