Kanji

Chữ 裕 (DỤ) nghĩa là gì?

裕 đọc Hán-Việt là DỤ, nghĩa là dư dả, sung túc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdụ
Âm Onユウ
Số nét12
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dụÂm On ユウ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

dư dả, sung túc

Mẹo nhớ

Có áo 衤 mặc lại có cả thung lũng 谷 lương thực, cuộc sống thật DƯ DẢ SUNG TÚC.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 余裕よゆうdư dả, khoảng trống, sự thong thả

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.