Từ vựng

裂く (さく, saku) nghĩa là gì?

裂く (さく, saku) trong tiếng Nhật nghĩa là xé, chẻ, tách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさく
Romajisaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaku

xé, chẻ, tách

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ xé, xé rách, xé toạcto tear; to rip up
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ mổ, rạch (nhất là mổ bụng), chẻ rato cut up; to cleave; to cut open (esp. the abdomen)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ chia lìa, chia rẽ, tách rời (đôi lứa)to forcibly separate (e.g. two lovers)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ dành ra, trích ra (thời gian, tiền bạc)to spare (time, money, etc.); to use part of something
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ (cổ) xăm hình ở đuôi mắtto have a tattoo in the corner of one's eye

Câu ví dụ

  • Tôi xé tờ giấy làm đôi.

  • Tin đồn đã chia rẽ tình cảm hai người.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.