Từ vựng

裂ける (さける, sakeru) nghĩa là gì?

裂ける (さける, sakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị rách, nứt toác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさける
Romajisakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakeru

bị rách, nứt toác

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to split; to tear; to burst

Câu ví dụ

  • Mặt đất nứt toác vì động đất.

  • Gió mạnh làm cái lều bị rách.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.