Kanji

Chữ 衛 (VỆ) nghĩa là gì?

衛 đọc Hán-Việt là VỆ, nghĩa là bảo vệ, phòng vệ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvệ
Âm Onエイ、エ
Số nét16
Bộ thủ chính行 (hành)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
vệÂm On エイ、エ
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

bảo vệ, phòng vệ

Mẹo nhớ

Lính đi tuần 行 vòng vây 韋 quanh thành để BẢO VỆ, PHÒNG VỆ.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 自衛じえいtự vệ
  • 衛星えいせいvệ tinh
  • 護衛ごえいhộ vệ, bảo vệ; đoàn hộ tống

Từ vựng khác có chữ này

  • 守衛しゅえいbảo vệ, gác cổng
  • 防衛ぼうえいphòng vệ, quốc phòng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.