Kanji

Chữ 衡 (HÀNH) nghĩa là gì?

衡 đọc Hán-Việt là HÀNH, nghĩa là cân bằng; cái cân.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthành
Âm Onコウ
Số nét16
Bộ thủ chính行 (hành)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hànhÂm On コウ
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

cân bằng; cái cân

Mẹo nhớ

Trên đường 行 người ta gác cây đòn lớn 大 ngang ruộng 田 để giữ CÂN BẰNG.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 均衡きんこうcân bằng, quân bình

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.