Từ vựng

衛星 (えいせい, eisei) nghĩa là gì?

衛星 (えいせい, eisei) trong tiếng Nhật nghĩa là vệ tinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえいせい
Romajieisei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
えいせい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeisei

vệ tinh

  1. 1danh từ (thiên văn) vệ tinh tự nhiên, mặt trăng của hành tinh(natural) satellite; moon
  2. 2danh từ (viết tắt) vệ tinh nhân tạo(artificial) satellite

Câu ví dụ

  • Mặt trăng là vệ tinh của Trái Đất.

  • Nhờ ảnh vệ tinh mà biết được thời tiết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.