Từ vựng

護衛 (ごえい, goei) nghĩa là gì?

護衛 (ごえい, goei) trong tiếng Nhật nghĩa là hộ vệ, bảo vệ; đoàn hộ tống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごえい
Romajigoei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ごえい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggoei

hộ vệ, bảo vệ; đoàn hộ tống

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ guard; convoy; escort

Câu ví dụ

  • Việc vận chuyển đồ quý giá có hộ vệ đi kèm.

  • Tổng thống được bao quanh bởi nhiều vệ sĩ hộ tống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.