Kanji

Chữ 融 (DUNG) nghĩa là gì?

融 đọc Hán-Việt là DUNG, nghĩa là tan chảy, dung hòa; lưu thông vốn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdung
Âm Onユウ
Âm Kunと.ける、と.かす
Số nét16
Bộ thủ chính虫 (trùng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dungÂm On ユウÂm Kun と.ける、と.かす
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

tan chảy, dung hòa; lưu thông vốn

Mẹo nhớ

Trong chiếc nồi 鬲 hâm nóng, mọi thứ kể cả sâu 虫 đều TAN CHẢY, DUNG HÒA.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 融資ゆうしtài trợ vốn, khoản vay
  • 融通ゆうずうsự linh hoạt, xoay xở; cấp vốn
  • 金融きんゆうtài chính, ngân hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.