Kanji
Chữ 融 (DUNG) nghĩa là gì?
融 đọc Hán-Việt là DUNG, nghĩa là tan chảy, dung hòa; lưu thông vốn.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | dung |
|---|
| Âm On | ユウ |
|---|
| Âm Kun | と.ける、と.かす |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Bộ thủ chính | 虫 (trùng) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
融dungÂm On ユウÂm Kun と.ける、と.かす
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét
tan chảy, dung hòa; lưu thông vốn
Mẹo nhớ
Trong chiếc nồi 鬲 hâm nóng, mọi thứ kể cả sâu 虫 đều TAN CHẢY, DUNG HÒA.
Từ ghép tiêu biểu
- 融資ゆうしtài trợ vốn, khoản vay
- 融通ゆうずうsự linh hoạt, xoay xở; cấp vốn
- 金融きんゆうtài chính, ngân hàng