Từ vựng

蔵相 (ぞうしょう, zoushou) nghĩa là gì?

蔵相 (ぞうしょう, zoushou) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ trưởng tài chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞうしょう
Romajizoushou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぞうしょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzoushou

bộ trưởng tài chính

  1. 1danh từ Minister of Finance

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã nhậm chức bộ trưởng tài chính khi còn trẻ.

  • Bộ trưởng tài chính đã công bố dự thảo ngân sách mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.