Từ vựng

貯蔵 (ちょぞう, chozou) nghĩa là gì?

貯蔵 (ちょぞう, chozou) trong tiếng Nhật nghĩa là dự trữ, bảo quản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょぞう
Romajichozou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちょぞう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchozou

dự trữ, bảo quản

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cất trữ, dự trữ, bảo quảnstorage; preservation; stocking
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tích trữ, găm giữ (hàng hoá, tiền không đưa vào sản xuất)hoarding (of goods or money without productive use)

Câu ví dụ

  • Bảo quản gạo trong kho.

  • Xin hãy bảo quản loại rau này ở nơi mát mẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.