Kanji

Chữ 芝 (CHI) nghĩa là gì?

芝 đọc Hán-Việt là CHI, nghĩa là cỏ, thảm cỏ; nấm linh chi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchi
Âm Onシ
Âm Kunしば
Số nét6
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chiÂm On シÂm Kun しば
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

cỏ, thảm cỏ; nấm linh chi

Mẹo nhớ

Loại cỏ 艹 mọc lan thành THẢM CỎ xanh, cũng gợi nấm LINH CHI quý.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 芝しばcỏ sân, thảm cỏ
  • 芝居しばいvở kịch; sự diễn xuất
  • 芝生しばふbãi cỏ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.