Kanji

Chữ 芋 (VU) nghĩa là gì?

芋 đọc Hán-Việt là VU, nghĩa là khoai.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvu
Âm Onウ
Âm Kunいも
Số nét6
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
vuÂm On ウÂm Kun いも
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

khoai

Mẹo nhớ

Dưới đám cỏ 艹, củ 于 nằm trong đất chờ được nhổ lên — đó là củ KHOAI.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.