Kanji

Chữ 迅 (TẤN) nghĩa là gì?

迅 đọc Hán-Việt là TẤN, nghĩa là nhanh chóng, mau lẹ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttấn
Âm Onジン
Số nét6
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tấnÂm On ジン
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

nhanh chóng, mau lẹ

Mẹo nhớ

Bước đi 辶 vút nhanh như nét ất 乙 bật khỏi chữ thập 十, thật NHANH CHÓNG.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 迅速じんそくnhanh chóng, mau lẹ

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.