Kanji
Chữ 迅 (TẤN) nghĩa là gì?
迅 đọc Hán-Việt là TẤN, nghĩa là nhanh chóng, mau lẹ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tấn |
|---|
| Âm On | ジン |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Bộ thủ chính | 辵 (sước) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
迅tấnÂm On ジン
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét
nhanh chóng, mau lẹ
Mẹo nhớ
Bước đi 辶 vút nhanh như nét ất 乙 bật khỏi chữ thập 十, thật NHANH CHÓNG.
Từ ghép tiêu biểu
- 迅速じんそくnhanh chóng, mau lẹ
Từ vựng khác có chữ này
- 迅速に意思決定するじんそくにいしけっていするra quyết định nhanh chóng