Từ vựng

芝生 (しばふ, shibafu) nghĩa là gì?

芝生 (しばふ, shibafu) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi cỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしばふ
Romajishibafu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しばふ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshibafu

bãi cỏ

  1. 1danh từ lawn; grass; turf

Câu ví dụ

  • Tôi đã ngủ trưa trên bãi cỏ công viên.

  • Xin đừng giẫm vào bãi cỏ này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.