Kanji

Chữ 緻 (TRÍ) nghĩa là gì?

緻 đọc Hán-Việt là TRÍ, nghĩa là tỉ mỉ, tinh xảo (緻密).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrí
Âm Onチ
Âm Kunこまか.い
Số nét16
Bộ thủ chính糸 (mịch)
tríÂm On チÂm Kun こまか.い
16 nét

tỉ mỉ, tinh xảo (緻密)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.